cigarette holder
Danh từ:
- Ống ngậm thuốc lá: Một ống nhỏ, thường làm từ vật liệu như nhựa, kim loại, hoặc ngà voi, dùng để kẹp điếu thuốc lá trong khi hút. Nó giúp người hút tránh tiếp xúc trực tiếp với đầu lọc hoặc tàn thuốc, đồng thời tạo phong cách.
- (Cô ấy cầm một ống ngậm thuốc lá một cách thanh lịch giữa các ngón tay.)
- (Ống ngậm thuốc lá cổ điển đó được làm từ ngà voi và vàng.)
"to use a cigarette holder": sử dụng ống ngậm thuốc lá để hút thuốc.
- In the 1920s, it was fashionable to use a long cigarette holder. (Vào những năm 1920, việc dùng ống ngậm thuốc lá dài là mốt thời thượng.)
"cigarette holder as a fashion accessory": ống ngậm thuốc lá như một phụ kiện thời trang.
- Many movie stars in the 1950s carried a cigarette holder to enhance their glamorous image. (Nhiều ngôi sao điện ảnh thập niên 1950 mang theo ống ngậm thuốc lá để tăng vẻ quyến rũ.)
Holder (danh từ): vật dùng để giữ hoặc chứa thứ gì đó.
- A pen holder keeps pens organized. (Một giá đựng bút giữ bút ngăn nắp.)
Cigarette case (danh từ): hộp đựng thuốc lá (thường dùng để mang theo điếu thuốc).
- He pulled out a silver cigarette case from his pocket. (Anh ấy lấy ra một hộp đựng thuốc lá bằng bạc từ túi.)
- Cigarette tube: ống hút thuốc (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường chỉ ống rỗng để nhồi thuốc lá).
- Smoking pipe: tẩu hút thuốc (dụng cụ hút thuốc khác, nhưng không phải là ống ngậm điếu thuốc lá).
Hold a cigarette holder: cầm ống ngậm thuốc lá.
- She held the cigarette holder with a graceful gesture. (Cô ấy cầm ống ngậm thuốc lá với một cử chỉ duyên dáng.)
Put a cigarette in a holder: đặt điếu thuốc vào ống ngậm.
- He carefully put the cigarette in the holder before lighting it. (Anh ấy cẩn thận đặt điếu thuốc vào ống ngậm trước khi châm lửa.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cigarette holder", nhưng có thể liên quan đến ngữ cảnh lịch sử) - "The holder of power": người nắm quyền lực (một phép ẩn dụ, không liên quan đến thuốc lá). - The cigarette holder was a symbol of status in high society. (Ống ngậm thuốc lá là biểu tượng của địa vị trong xã hội thượng lưu.)